Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "điểm khác nhau" (1)

điểm khác nhau
Tiếng Anh Danh từdifferences
Từ vựng của tôi
Giữa hai nền văn hóa có nhiều điểm khác nhau.
There are many differences between the two cultures.

swap_horiz Từ liên quan "điểm khác nhau" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "điểm khác nhau" (1)

Giữa hai nền văn hóa có nhiều điểm khác nhau.
There are many differences between the two cultures.